Từ điển HSK / 堆砌

堆砌

Hán Việt: đôi thếđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

xếp chồng (gạch đá xây); (bóng) chồng chất từ ngữ hoa mỹ, phô trương chữ nghĩa

Tốc độ

Ví dụ

这篇文章一味堆砌辞藻,内容空洞。

zhè piān wénzhāng yíwèi duīqì cízǎo, nèiróng kōngdòng.

Bài văn này chỉ chăm chăm phô trương từ ngữ, nội dung rỗng tuếch.

Cách viết

堆
砌

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 堆砌辞藻 — phô trương từ ngữ
  • 堆砌砖石 — xếp chồng gạch đá
  • 堆砌华丽词句 — chất đống câu chữ hoa mỹ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK