Từ điển HSK / 堆
堆
Hán Việt: đôiđộng từ, danh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 5
chất đống; chồng chất; đắp; đống; chồng (vật xếp chồng); đống (lượng từ chỉ vật chồng chất)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chất đống; chồng chất; đắp
他把杂物都堆在墙角。
tā bǎ záwù dōu duī zài qiángjiǎo.
Anh ấy chất hết đồ linh tinh ở góc tường.
名
đống; chồng (vật xếp chồng)
门口有一堆垃圾。
ménkǒu yǒu yī duī lājī.
Trước cửa có một đống rác.
量
đống (lượng từ chỉ vật chồng chất)
桌上放着一堆文件。
zhuō shàng fàng zhe yī duī wénjiàn.
Trên bàn để một đống tài liệu.
Cách viết
堆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一堆书 — một đống sách
- 堆雪人 — đắp người tuyết
- 堆在一起 — chất thành đống
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.