Từ điển HSK /

Hán Việt: độđộng từHSK 3.0 cấp 6

qua sông, vượt qua (sông, biển); vượt qua, trải qua (thời kỳ, khó khăn)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

qua sông, vượt qua (sông, biển)

他们乘船过了大河。

tāmen chéng chuán dùguò le dà hé.

Họ đi thuyền vượt qua con sông lớn.

vượt qua, trải qua (thời kỳ, khó khăn)

大家齐心协力过了难关。

dàjiā qíxīn xiélì dùguò le nánguān.

Mọi người đồng lòng vượt qua khó khăn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • qua sông
  • 过难关vượt qua khó khăn
  • 过江đưa đò qua sông

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK