Từ điển HSK / 嘀咕
嘀咕
Hán Việt: đích côđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lẩm bẩm; thì thầm; băn khoăn nghĩ ngợi trong lòng
Tốc độ
Ví dụ
他心里直嘀咕,不知道这样做到底对不对。
tā xīnli zhí dígu, bù zhīdào zhèyàng zuò dàodǐ duì bù duì.
Trong bụng anh ấy cứ băn khoăn mãi, không biết làm vậy rốt cuộc có đúng không.
Cách viết
嘀
咕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心里嘀咕 — bụng bảo dạ
- 小声嘀咕 — lẩm bẩm khe khẽ
- 嘀咕个不停 — cằn nhằn không dứt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.