Từ điển HSK / 碟
碟
Hán Việt: điệpdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đĩa nhỏ, đĩa nông (đựng thức ăn, gia vị); đĩa quang, đĩa (CD/DVD, Blu-ray)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
đĩa nhỏ, đĩa nông (đựng thức ăn, gia vị)
他把酱油倒进桌上的小碟里。
tā bǎ jiàngyóu dào jìn zhuōshàng de xiǎo dié lǐ.
Anh ấy rót nước tương vào cái đĩa nhỏ trên bàn.
đĩa quang, đĩa (CD/DVD, Blu-ray)
这部电影我买了一张蓝光碟收藏。
zhè bù diànyǐng wǒ mǎi le yì zhāng lánguāng dié shōucáng.
Bộ phim này tôi đã mua một đĩa Blu-ray để sưu tầm.
Cách viết
碟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 光碟 — đĩa quang
- 碟子 — cái đĩa nhỏ
- 一张碟 — một cái đĩa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.