Từ điển HSK / 雕
雕
Hán Việt: điêuđộng từ, danh từHSK 7–9
khắc; chạm; trổ (trên gỗ, ngọc, đá...); chim điêu; đại bàng (loài chim săn mồi lớn, dữ)
Nghĩa theo từ loại
动
khắc; chạm; trổ (trên gỗ, ngọc, đá...)
老师傅在玉石上雕出一朵莲花。
Lǎoshīfu zài yùshí shàng diāochū yìduǒ liánhuā.
Bác thợ già khắc một đóa hoa sen trên viên ngọc.
名
chim điêu; đại bàng (loài chim săn mồi lớn, dữ)
天空中一只雕正盘旋觅食。
Tiānkōng zhōng yìzhī diāo zhèng pánxuán mìshí.
Trên bầu trời, một con chim điêu đang lượn vòng tìm mồi.
Cách viết
雕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 雕玉 — khắc ngọc
- 精雕细刻 — chạm trổ tỉ mỉ
- 一箭双雕 — một mũi tên trúng hai đích
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.