Từ điển HSK / 垫
垫
Hán Việt: điếmđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
lót; kê; đệm (đặt vật xuống dưới); ứng trước; trả hộ (tiền); tấm lót; cái đệm; miếng kê
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
lót; kê; đệm (đặt vật xuống dưới)
他在箱子底下垫了块布。
Tā zài xiāngzi dǐxia diàn le kuài bù.
Anh ấy kê một tấm vải xuống dưới đáy thùng.
ứng trước; trả hộ (tiền)
这顿饭钱我先给你垫上。
Zhè dùn fàn qián wǒ xiān gěi nǐ diànshàng.
Tiền bữa ăn này tôi ứng trước cho cậu.
名
tấm lót; cái đệm; miếng kê
椅子上放着一个软垫。
Yǐzi shàng fàngzhe yíge ruǎn diàn.
Trên ghế đặt một chiếc đệm mềm.
Cách viết
垫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 垫上一块布 — kê một tấm vải
- 垫钱 — ứng tiền
- 沙发垫 — đệm ghế sofa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.