Từ điển HSK /

Hán Việt: đệtiền tốHSK 3.0 cấp 1

thứ (tiền tố chỉ thứ tự)

Tốc độ

Ví dụ

他是我的一个朋友。

tā shì wǒ de dì yī gè péngyou.

Cậu ấy là người bạn đầu tiên của tôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • thứ nhất
  • 二次lần thứ hai
  • 三个cái thứ ba

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK