Từ điển HSK /

Hán Việt: đặngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đạp; đạp mạnh chân; dận (dùng lực chân đẩy hoặc giẫm)

Tốc độ

Ví dụ

他吃力地着三轮车,把货物送到了目的地。

tā chīlì de dēngzhe sānlúnchē, bǎ huòwù sòngdào le mùdìdì.

Anh ấy gắng sức đạp chiếc xe ba gác, chở hàng đến nơi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自行车đạp xe đạp
  • 了一脚đạp một cái
  • 用力ra sức đạp đất

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK