Từ điển HSK / 戴
戴
Hán Việt: đớiđộng từHSK 3.0 cấp 4
đội; đeo (mũ, kính, đồ trang sức...)
Tốc độ
Ví dụ
天气冷了,出门记得戴帽子。
tiānqì lěng le, chūmén jìde dài màozi.
Trời lạnh rồi, ra ngoài nhớ đội mũ.
Cách viết
戴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 戴帽子 — đội mũ
- 戴眼镜 — đeo kính
- 戴手套 — đeo găng tay
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.