Từ điển HSK / 窜

窜

Hán Việt: thoánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chạy tán loạn, chạy trốn lung tung; sửa đổi, ngụy tạo (văn tự, số liệu)

Tốc độ

Ví dụ

一只老鼠从墙角窜了出来。

yì zhī lǎoshǔ cóng qiángjiǎo cuàn le chūlái.

Một con chuột chạy vụt ra từ góc tường.

Cách viết

窜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抱头鼠窜 — ôm đầu chạy trốn
  • 东奔西窜 — chạy loạn khắp nơi
  • 窜改数据 — sửa đổi số liệu

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK