Từ điển HSK / 戳

戳

Hán Việt: trạcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

chọc; đâm, thọc (bằng đầu nhọn); vạch trần; con dấu; con triện

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

chọc; đâm, thọc (bằng đầu nhọn); vạch trần

他用手指戳了戳我的胳膊。

tā yòng shǒuzhǐ chuōle chuō wǒ de gēbo.

Anh ấy lấy ngón tay chọc chọc vào cánh tay tôi.

名

con dấu; con triện

文件上盖着一个红色的戳。

wénjiàn shàng gài zhe yí ge hóngsè de chuō.

Trên văn bản đóng một con dấu màu đỏ.

Cách viết

戳

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 戳破谎言 — chọc thủng lời dối
  • 用手指戳 — lấy ngón tay chọc
  • 盖上戳 — đóng dấu

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK