Từ điển HSK / 蠢
蠢
Hán Việt: xuẩntính từHSK 3.0 cấp 7-9
ngu ngốc; ngu xuẩn, đần độn (thiếu suy nghĩ)
Tốc độ
Ví dụ
这么做实在是太蠢了。
zhème zuò shízài shì tài chǔn le.
Làm như vậy thật sự quá ngu ngốc.
Cách viết
蠢
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 蠢人蠢事 — kẻ ngốc việc ngốc
- 愚蠢至极 — ngu ngốc cùng cực
- 蠢办法 — cách làm ngu ngốc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.