Từ điển HSK / 闯

闯

Hán Việt: sấmđộng từHSK 3.0 cấp 6

xông, lao vào; đột nhập; bươn chải, lăn lộn (ra ngoài rèn luyện)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

xông, lao vào; đột nhập

他不顾一切地闯了进来。

tā búgù yíqiè de chuǎng le jìnlái.

Anh ta bất chấp tất cả xông vào.

bươn chải, lăn lộn (ra ngoài rèn luyện)

年轻人应该出去闯一闯。

niánqīngrén yīnggāi chūqù chuǎng yi chuǎng.

Người trẻ nên ra ngoài bươn chải, thử sức.

Cách viết

闯

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 闯红灯 — vượt đèn đỏ
  • 闯进来 — xông vào
  • 闯世界 — bươn chải khắp nơi

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK