Từ điển HSK /

Hán Việt: suyễnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thở; thở gấp, thở hổn hển

Tốc độ

Ví dụ

他跑上五楼,累得直

tā pǎo shàng wǔ lóu, lèi de zhí chuǎn.

Anh ấy chạy lên tầng năm, mệt đến thở hổn hển.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不过气thở không ra hơi
  • 累得直mệt thở dốc
  • 口气thở lấy hơi

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK