Từ điển HSK / 颤抖

颤抖

Hán Việt: chiến đẩuđộng từHSK 7–9

run rẩy; run lên (vì lạnh, sợ, xúc động)

Ví dụ

她冷得全身颤抖。

tā lěng de quánshēn chàndǒu.

Cô ấy lạnh đến run cả người.

Cách viết

颤
抖

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 双手颤抖 — hai tay run rẩy
  • 声音颤抖 — giọng nói run run
  • 冷得颤抖 — lạnh đến run lên

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK