Từ điển HSK / 铲
铲
Hán Việt: sảndanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
cái xẻng; dụng cụ để xúc, xới; xúc; xới; gạt; san (bằng xẻng)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
cái xẻng; dụng cụ để xúc, xới
墙角放着一把铁铲。
qiángjiǎo fàng zhe yì bǎ tiě chǎn.
Ở góc tường đặt một cái xẻng sắt.
动
xúc; xới; gạt; san (bằng xẻng)
工人们正在铲除路面的积雪。
gōngrénmen zhèngzài chǎnchú lùmiàn de jīxuě.
Công nhân đang xúc dọn lớp tuyết đọng trên mặt đường.
Cách viết
铲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一把铁铲 — một cái xẻng sắt
- 铲雪 — xúc tuyết
- 铲平土地 — san phẳng đất
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.