Từ điển HSK / 缠
缠
Hán Việt: triềnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
quấn; cuốn; bó (bằng vật dạng dải); quấy rầy; đeo bám; ám ảnh không dứt
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
quấn; cuốn; bó (bằng vật dạng dải)
护士用绷带把伤口缠了起来。
hùshì yòng bēngdài bǎ shāngkǒu chán le qǐlái.
Y tá dùng băng gạc quấn vết thương lại.
quấy rầy; đeo bám; ám ảnh không dứt
这个问题一直缠着我,让我睡不好觉。
zhège wèntí yìzhí chán zhe wǒ, ràng wǒ shuì bù hǎo jiào.
Vấn đề này cứ ám ảnh tôi, khiến tôi ngủ không yên.
Cách viết
缠
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 缠绷带 — quấn băng
- 胡搅蛮缠 — quấy rầy vô lý
- 被债务缠身 — bị nợ nần đeo bám
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.