Từ điển HSK / 搀
搀
Hán Việt: samđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dìu; đỡ; dắt (bằng tay); pha; trộn (nghĩa như 掺)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
dìu; đỡ; dắt (bằng tay)
她小心地搀着老奶奶过马路。
tā xiǎoxīn de chān zhe lǎo nǎinai guò mǎlù.
Cô ấy cẩn thận dìu bà cụ qua đường.
pha; trộn (nghĩa như 掺)
米里搀了些沙子。
mǐ lǐ chān le xiē shāzi.
Trong gạo bị trộn lẫn ít cát.
Cách viết
搀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 搀扶老人 — dìu người già
- 搀着胳膊 — đỡ cánh tay
- 把他搀起来 — dìu anh ấy dậy
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.