Từ điển HSK /

Hán Việt: samđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

pha; trộn lẫn (chất này vào chất khác)

Tốc độ

Ví dụ

有人往牛奶里了水。

yǒurén wǎng niúnǎi lǐ chān le shuǐ.

Có người đã pha nước vào sữa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • pha nước
  • trộn lẫn
  • pha trộn hàng giả

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK