Từ điển HSK / 蹭
蹭
Hán Việt: thặngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
cọ; xát; chà (làm dính hoặc mòn đi); ăn chực; hưởng ké; sán vào lấy không
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cọ; xát; chà (làm dính hoặc mòn đi)
小猫在我腿上蹭来蹭去。
xiǎo māo zài wǒ tuǐ shàng cèng lái cèng qù.
Con mèo con cứ dụi cọ qua lại vào chân tôi.
ăn chực; hưởng ké; sán vào lấy không
他常到朋友家蹭饭。
tā cháng dào péngyǒu jiā cèng fàn.
Anh ta thường đến nhà bạn ăn chực.
Cách viết
蹭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 蹭破皮 — cọ trầy da
- 蹭吃蹭喝 — ăn chực uống ké
- 蹭一身泥 — cọ dính đầy bùn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.