Từ điển HSK / 苍蝇
苍蝇
Hán Việt: thương dăngdanh từHSK 7–9
con ruồi
Ví dụ
夏天苍蝇特别多。
xiàtiān cāngying tèbié duō.
Mùa hè ruồi đặc biệt nhiều.
Cách viết
苍
蝇
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一只苍蝇 — một con ruồi
- 苍蝇乱飞 — ruồi bay loạn
- 拍苍蝇 — đập ruồi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.