Từ điển HSK / 擦
擦
Hán Việt: sátđộng từHSK 3.0 cấp 4
lau; chùi; xoa
Tốc độ
Ví dụ
妈妈正在擦桌子。
māma zhèngzài cā zhuōzi.
Mẹ đang lau bàn.
Cách viết
擦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 擦桌子 — lau bàn
- 擦汗 — lau mồ hôi
- 擦干净 — lau sạch
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.