Từ điển HSK / 哺乳

哺乳

Hán Việt: bô nhũđộng từHSK 7–9

cho (con) bú, nuôi con bằng sữa

Ví dụ

母亲正在给婴儿哺乳。

mǔqīn zhèngzài gěi yīng'ér bǔrǔ.

Người mẹ đang cho em bé bú.

Cách viết

哺
乳

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 哺乳动物 — động vật có vú
  • 哺乳期 — thời kỳ cho bú
  • 哺乳婴儿 — cho trẻ bú

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK