Từ điển HSK / 菠萝

菠萝

bōluó

Hán Việt: ba ladanh từ

quả dứa; quả thơm; khóm

Ví dụ

这个菠萝很甜,一点也不酸。

Zhège bōluó hěn tián, yìdiǎn yě bù suān.

Quả dứa này rất ngọt, không chua chút nào.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 菠萝ăn dứa
  • 菠萝nước dứa
  • 菠萝gọt dứa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK