Từ điển HSK / 磅
磅
Hán Việt: bảnglượng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
pao; cân Anh (đơn vị trọng lượng, một pao khoảng 0,45 kg); cân bàn; cái cân lớn (磅秤)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
量
pao; cân Anh (đơn vị trọng lượng, một pao khoảng 0,45 kg)
这袋面粉重约五磅。
zhè dài miànfěn zhòng yuē wǔ bàng.
Bao bột mì này nặng khoảng năm pao.
名
cân bàn; cái cân lớn (磅秤)
工人把货物搬上磅一一称重。
gōngrén bǎ huòwù bān shàng bàng yīyī chēngzhòng.
Công nhân khiêng hàng lên cân bàn để cân từng thứ.
Cách viết
磅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 三磅重 — nặng ba pao
- 过磅 — cân qua cân bàn
- 磅秤 — cân bàn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.