Từ điển HSK / 掰

掰

Hán Việt: bàiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bẻ; tách ra (dùng hai tay); (khẩu ngữ) tuyệt giao; cắt đứt quan hệ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

bẻ; tách ra (dùng hai tay)

他把面包掰成两半分给我。

tā bǎ miànbāo bāi chéng liǎng bàn fēn gěi wǒ.

Anh ấy bẻ ổ bánh mì thành hai nửa chia cho tôi.

(khẩu ngữ) tuyệt giao; cắt đứt quan hệ

他俩因为误会掰了。

tā liǎ yīnwèi wùhuì bāi le.

Hai người họ vì hiểu lầm mà cắt đứt quan hệ.

Cách viết

掰

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 掰开面包 — bẻ ổ bánh mì
  • 掰玉米 — bẻ bắp ngô
  • 两人掰了 — hai người tuyệt giao

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK