Từ điển HSK / 熬
熬
Hán Việt: ngaođộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ninh; sắc; nấu nhừ (bằng lửa nhỏ, thời gian lâu); chịu đựng; gắng gượng; thức (đêm), gồng qua gian khổ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
ninh; sắc; nấu nhừ (bằng lửa nhỏ, thời gian lâu)
妈妈用小火熬了一锅粥。
māma yòng xiǎohuǒ áo le yì guō zhōu.
Mẹ dùng lửa nhỏ ninh một nồi cháo.
chịu đựng; gắng gượng; thức (đêm), gồng qua gian khổ
他熬了一夜,终于把报告写完了。
tā áo le yí yè, zhōngyú bǎ bàogào xiě wán le.
Anh ấy thức trắng một đêm, cuối cùng cũng viết xong báo cáo.
Cách viết
熬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 熬粥 — ninh cháo
- 熬夜 — thức khuya
- 熬中药 — sắc thuốc bắc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.