Từ điển HSK / 啊
啊
Hán Việt: athán từ, trợ từHSK 3.0 cấp 4
à (biểu thị ngạc nhiên, chợt hiểu ra); nhé, đi (trợ từ ngữ khí, nhấn mạnh)
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Nghĩa theo từ loại
叹
à (biểu thị ngạc nhiên, chợt hiểu ra)
啊,原来是你!
à, yuánlái shì nǐ!
À, hóa ra là cậu!
助
nhé, đi (trợ từ ngữ khí, nhấn mạnh)
你快点儿来啊!
nǐ kuài diǎnr lái a!
Cậu mau đến đi nhé!
Cách viết
啊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好啊 — được đấy
- 是啊 — đúng vậy mà
- 来啊 — đến đi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.