Cây Hán Việt / 鸡
鸡
jīHán Việt: kêcấp 3
con gà
Trang chữ 鸡 →3 từ ghép chứa 鸡 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 鸡
jīHán Việt: kêcấp 3
con gà
Trang chữ 鸡 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.