Cây Hán Việt / 赢
赢
yíngHán Việt: doanhHSK 4
thắng; giành chiến thắng
Trang chữ 赢 →3 từ ghép chứa 赢 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 赢
yíngHán Việt: doanhHSK 4
thắng; giành chiến thắng
Trang chữ 赢 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.