Cây Hán Việt / 厂

厂

chǎngHán Việt: xưởngcấp 4

nhà máy; xưởng

Trang chữ 厂 →

4 từ ghép chứa 厂 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.