Nguồn thusinh
Số trên bìa: học xong cấp HSK ghi trên nhãn thì bạn đã biết chừng đó lượt từ của cuốn ấy, đo trên các chương đã có sẵn văn bản. Đo thế nào →
Thời tiết thay đổi变化的天气1 chThời tiết thay đổi变化的天气HSK 2 · 91 %Cập nhật 14 giờ trướcHôm nay trời đẹp今天的天气很好1 chHôm nay trời đẹp今天的天气很好HSK 2 · 94 %Cập nhật 14 giờ trướcSinh nhật mẹ妈妈的生日1 chSinh nhật mẹ妈妈的生日HSK 2 · 93 %Cập nhật 14 giờ trướcGiúp bạn tìm mèo con帮朋友找小猫1 chGiúp bạn tìm mèo con帮朋友找小猫HSK 2 · 96 %Cập nhật 14 giờ trướcSinh nhật em gái妹妹的生日1 chSinh nhật em gái妹妹的生日HSK 2 · 99 %Cập nhật 14 giờ trướcMình đi chơi thôi我们去玩1 chMình đi chơi thôi我们去玩HSK 2 · 99 %Cập nhật 14 giờ trướcBộ quần áo đẹp漂亮的衣服1 chBộ quần áo đẹp漂亮的衣服HSK 2 · 100 %Cập nhật 14 giờ trướcTrời hôm nay thế nào?天气怎么样1 chTrời hôm nay thế nào?天气怎么样HSK 2 · 99 %Cập nhật 14 giờ trướcRa ngoài chơi去外边玩1 chRa ngoài chơi去外边玩HSK 2 · 100 %Cập nhật 14 giờ trướcGia đình mình我的家人1 chGia đình mình我的家人HSK 2 · 98 %Cập nhật 14 giờ trướcMình đi học我去上学1 chMình đi học我去上学HSK 2 · 100 %Cập nhật 15 giờ trướcChúng mình thích vận động我们爱运动1 chChúng mình thích vận động我们爱运动HSK 2 · 99 %Cập nhật 15 giờ trướcGiúp một tay帮忙1 chGiúp một tay帮忙HSK 2 · 98 %Cập nhật 15 giờ trướcĐi ăn nhà hàng去饭馆吃饭1 chĐi ăn nhà hàng去饭馆吃饭HSK 2 · 98 %Cập nhật 15 giờ trướcTrước giờ đi ngủ睡觉前1 chTrước giờ đi ngủ睡觉前HSK 2 · 98 %Cập nhật 15 giờ trướcMèo con và cún con小猫和小狗1 chMèo con và cún con小猫和小狗HSK 2 · 98 %Cập nhật 15 giờ trướcĐi xe坐车1 chĐi xe坐车HSK 2 · 99 %Cập nhật 15 giờ trướcĐến trường去上学1 chĐến trường去上学HSK 2 · 98 %Cập nhật 15 giờ trướcTối nay ăn gì?晚饭吃什么1 chTối nay ăn gì?晚饭吃什么HSK 2 · 95 %Cập nhật 15 giờ trước
Đã hết — 19 sách