Kệ HSK 3–4 · Nguồn Global Storybooks
Số trên bìa: học xong HSK 4 thì bạn đã biết chừng đó lượt từ của cuốn ấy, đo trên các chương đã có sẵn văn bản. Đo thế nào →
Học xong HSK 4 là biết từ 85 % lượt từ của mỗi cuốn trở lên (sách chưa vào kệ HSK 1–2).
Trừng phạt惩罚1 chTrừng phạt惩罚HSK 4 · 91 %Cập nhật 7 giờ trướcSáp làm hài tử蜡做的孩子1 chSáp làm hài tử蜡做的孩子HSK 4 · 85 %Cập nhật 7 giờ trướcMưa雨1 chMưa雨HSK 4 · 95 %Cập nhật 7 giờ trướcĐếm xem động vật数数动物1 chĐếm xem động vật数数动物HSK 4 · 85 %Cập nhật 7 giờ trướcRời nhà vào thành một ngày kia离家进城的那一天1 chRời nhà vào thành một ngày kia离家进城的那一天HSK 4 · 86 %Cập nhật 7 giờ trướcNgươi đang làm cái gì?你在做什么?1 chNgươi đang làm cái gì?你在做什么?HSK 4 · 87 %Cập nhật 7 giờ trướcTát có thể đầy tiếng ca萨可满的歌声1 chTát có thể đầy tiếng ca萨可满的歌声HSK 4 · 87 %Cập nhật 7 giờ trướcNữ nhi của ta phách kéo nhi我的女儿珀拉儿1 chNữ nhi của ta phách kéo nhi我的女儿珀拉儿HSK 4 · 88 %Cập nhật 7 giờ trướcBán hương tiêu Tom卖香蕉的汤姆1 chBán hương tiêu Tom卖香蕉的汤姆HSK 4 · 90 %Cập nhật 7 giờ trướcNãi nãi chuối tiêu奶奶的香蕉1 chNãi nãi chuối tiêu奶奶的香蕉HSK 4 · 86 %Cập nhật 8 giờ trướcTa đi vườn bách thú我去动物园1 chTa đi vườn bách thú我去动物园HSK 4 · 93 %Cập nhật 8 giờ trướcTa tiểu sơn dương我的小山羊1 chTa tiểu sơn dương我的小山羊HSK 4 · 95 %Cập nhật 8 giờ trướcRất đói cá sấu很饿的鳄鱼1 chRất đói cá sấu很饿的鳄鱼HSK 4 · 88 %Cập nhật 8 giờ trướcThời tiết天气1 chThời tiết天气HSK 4 · 92 %Cập nhật 8 giờ trướcNãi nãi奶奶1 chNãi nãi奶奶HSK 4 · 93 %Cập nhật 8 giờ trướcTa thích xem sách我爱看书1 chTa thích xem sách我爱看书HSK 4 · 90 %Cập nhật 8 giờ trướcVì cái gì hà mã không có lông tóc为什么河马没有毛发1 chVì cái gì hà mã không có lông tóc为什么河马没有毛发HSK 4 · 86 %Cập nhật 8 giờ trướcKhen mã rất tuyệt!赞玛很棒!1 chKhen mã rất tuyệt!赞玛很棒!HSK 4 · 89 %Cập nhật 8 giờ trướcNhi tử bảo bối宝贝儿子1 chNhi tử bảo bối宝贝儿子HSK 4 · 95 %Cập nhật 8 giờ trướcTa thích đọc sách我喜欢看书1 chTa thích đọc sách我喜欢看书HSK 4 · 91 %Cập nhật 8 giờ trướcTa ở trường học làm cái gì我在学校做什么1 chTa ở trường học làm cái gì我在学校做什么HSK 4 · 90 %Cập nhật 8 giờ trướcJoy đến trường乔伊上学1 chJoy đến trường乔伊上学HSK 4 · 97 %Cập nhật 8 giờ trướcCầu vồng彩虹1 chCầu vồng彩虹HSK 4 · 88 %Cập nhật 8 giờ trướcNgươi đang làm cái gì?你在做什么?1 chNgươi đang làm cái gì?你在做什么?HSK 4 · 90 %Cập nhật 8 giờ trước