Sách Trung - đọc bản dịch máy, học từ trong đó

Số trên bìa: học xong cấp HSK ghi trên nhãn thì bạn đã biết chừng đó lượt từ của cuốn ấy, đo trên các chương đã có sẵn văn bản. Đo thế nào →

Cách xem

Dễ hơn phần lớn - tìm trong 3.507 cuốn đã đo độ khó. Phần còn lại của kho chưa đo, không phải không hợp.

72 chToàn bộ server đệ nhất chế dược sư "Giết" điên rồi全服第一制药师“杀”疯了Hạo Nguyệt Đương CaHSK 5 · 85 %0 lượt 7 ngày qua114 chDã tình nhân野情人Tam NinhHSK 5 · 79 %0 lượt 7 ngày qua11 chNhân gian tỏ tình人间告白Kim Ngư TươngHSK 5 · 89 %0 lượt 7 ngày qua41 chChúng ta muốn hạnh phúc: phòng cưới 2我们要的幸福:婚房2Hà LạcHSK 5 · 79 %0 lượt 7 ngày qua416 chThương khố thông cổ kim, chế tạo lưỡng giới thương nghiệp đế quốc仓库通古今,打造两界商业帝国Thiên Tài ThốHSK 5 · 87 %0 lượt 7 ngày qua502 chĐại tẩu大嫂Bạch Thiên ThiênHSK 5 · 81 %0 lượt 7 ngày qua60 chGiả thái y hôm nay quay ngựa sao假太医今天掉马了吗Hiệp TửHSK 5 · 79 %0 lượt 7 ngày qua40 chTrêu chọc招惹Thị KimHSK 5 · 80 %0 lượt 7 ngày qua43 chVợ họa妻祸Cao HòaHSK 5 · 84 %0 lượt 7 ngày qua36 chNứt裂Tôn TầnHSK 5 · 86 %0 lượt 7 ngày qua5 chMột bình tất lôi nước khoáng一瓶毕雷矿泉水Y Địch Ti . Hoa Đốn Edith WhartonHSK 5 · 81 %0 lượt 7 ngày qua4 chBuchmendel (Sách cũ phiến Mendel)Buchmendel(旧书贩门德尔)Tư Đế Phân · Tì Uy CáchHSK 5 · 81 %0 lượt 7 ngày qua28 chTrà Hoa Nữ茶花女( Pháp ) Á Lịch Sơn Đại · Tiểu Trọng MãHSK 5 · 84 %0 lượt 7 ngày qua133 chLàm sao bây giờ怎么办Ni Cổ Lạp . Xa Nhĩ Ni Tuyết Phu Tư Cơ Nikolai ChernyshevskyHSK 5 · 84 %0 lượt 7 ngày qua51 chMuối盐Tôn TầnHSK 5 · 87 %0 lượt 7 ngày qua38 chGiản · yêu简·爱Hạ Lục Đế · Bột Lãng Đặc TrứHSK 5 · 80 %0 lượt 7 ngày qua74 chMansfeld trang viên tiếng Trung bản曼斯菲尔德庄园 中文版Giản · Áo Tư ĐinhHSK 5 · 87 %0 lượt 7 ngày qua58 chEnma爱玛( Anh ) Giản · Áo Tư ĐinhHSK 5 · 88 %0 lượt 7 ngày qua109 chHolmes福尔摩斯( Anh ) A Sắt · Kha Nam · Đạo NhĩHSK 5 · 84 %0 lượt 7 ngày qua56 chỞ nhân gian在人间Cao Nhĩ CơHSK 5 · 81 %0 lượt 7 ngày qua55 chĐứa đần白痴( Nga La Tư ) Đà Tư Thỏa Gia Phu Tư Cơ Trứ ; Cảnh Tế Chi DịchHSK 5 · 85 %0 lượt 7 ngày qua38 chTrà Hoa Nữ茶花女Tiểu Trọng Mã Alexandre DumasHSK 5 · 85 %0 lượt 7 ngày qua45 chChim cổ đỏ nữ hài知更鸟女孩( Mĩ ) Tra Khắc · Ôn Địch CáchHSK 5 · 82 %0 lượt 7 ngày qua64 chPhiêu飘[ Mĩ ] Mã Cách Lệ Đặc · Mễ Thiết NhĩHSK 5 · 80 %0 lượt 7 ngày qua