Từ điển HSK /

Hán Việt: chuyêndanh từHSK 3.0 cấp 6

gạch; viên gạch

Tốc độ

Ví dụ

工人正在一块一块地砌

gōngrén zhèngzài yīkuài yīkuài de qì zhuān.

Công nhân đang xây gạch từng viên một.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一块một viên gạch
  • gạch đỏ
  • khuân gạch

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK