Từ điển HSK / 沼泽
沼泽
Hán Việt: chiểu trạchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đầm lầy, vũng lầy
Tốc độ
Ví dụ
这片沼泽地行走十分危险。
zhè piàn zhǎozédì xíngzǒu shífēn wēixiǎn.
Vùng đầm lầy này đi lại rất nguy hiểm.
Cách viết
沼
泽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 沼泽地带 — vùng đầm lầy
- 陷入沼泽 — sa vào đầm lầy
- 沼泽湿地 — đất ngập nước đầm lầy
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.