Từ điển HSK / 窄
窄
Hán Việt: tráchtính từHSK 3.0 cấp 5
hẹp; chật
Tốc độ
Ví dụ
这条小路太窄,两辆车过不去。
zhè tiáo xiǎolù tài zhǎi, liǎng liàng chē guò bú qù.
Con đường nhỏ này quá hẹp, hai xe không qua được.
Cách viết
窄
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 路很窄 — đường rất hẹp
- 心眼窄 — hẹp hòi
- 窄小的房间 — căn phòng chật hẹp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.