Từ điển HSK / 冤
冤
Hán Việt: oandanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
nỗi oan; oan ức; sự đối xử bất công; oan uổng; uổng phí, không đáng (tốn của mà chịu thiệt)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
nỗi oan; oan ức; sự đối xử bất công
他受了多年的冤,终于得以昭雪。
tā shòule duōnián de yuān, zhōngyú déyǐ zhāoxuě.
Ông ấy chịu nỗi oan nhiều năm, cuối cùng cũng được minh oan.
形
oan uổng; uổng phí, không đáng (tốn của mà chịu thiệt)
这钱花得真冤。
zhè qián huā de zhēn yuān.
Số tiền này tiêu thật uổng.
Cách viết
冤
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 喊冤 — kêu oan
- 冤上加冤 — oan chồng oan
- 花冤钱 — tiêu tiền oan uổng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.