Từ điển HSK /

Hán Việt: ẩndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cơn nghiện; thói nghiện

Tốc độ

Ví dụ

他抽烟抽上了,一天要抽两包。

tā chōuyān chōu shàng le yǐn, yì tiān yào chōu liǎng bāo.

Anh ấy hút thuốc đến nghiện, mỗi ngày phải hút hai bao.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • bị nghiện
  • nghiện thuốc lá
  • 过足了thỏa mãn cơn nghiện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK