Từ điển HSK /

Hán Việt: ấtdanh từHSK 3.0 cấp 5

ất (vị trí thứ hai trong thiên can); bên B

Tốc độ

Ví dụ

合同由甲方和方共同签署。

hétong yóu jiǎfāng hé yǐfāng gòngtóng qiānshǔ.

Hợp đồng do bên A và bên B cùng ký kết.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 双方hai bên giáp ất
  • bên B
  • hạng B

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK