Từ điển HSK /

Hán Việt: diêmdanh từHSK 3.0 cấp 4

muối

Tốc độ

Ví dụ

这个汤要再加点

zhège tāng yào zài jiā diǎn yán.

Canh này cần cho thêm chút muối.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 放点cho chút muối
  • 一勺một thìa muối
  • 太多muối quá nhiều

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK