Từ điển HSK / 瑕疵
瑕疵
Hán Việt: hà tỳdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tì vết; khuyết điểm nhỏ; sai sót
Tốc độ
Ví dụ
这件玉器毫无瑕疵。
zhè jiàn yùqì háo wú xiácī.
Món đồ ngọc này không hề có một tì vết nào.
Cách viết
瑕
疵
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 微小的瑕疵 — tì vết nhỏ
- 毫无瑕疵 — không tì vết
- 掩盖瑕疵 — che giấu khuyết điểm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.