Từ điển HSK / 铜
铜
Hán Việt: đồngdanh từHSK 3.0 cấp 6
đồng (kim loại)
Tốc độ
Ví dụ
这条电线是用铜做的。
zhè tiáo diànxiàn shì yòng tóng zuò de.
Sợi dây điện này làm bằng đồng.
Cách viết
铜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 铜像 — tượng đồng
- 一块铜 — một khối đồng
- 铜制品 — đồ chế bằng đồng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.