Từ điển HSK / 屎
屎
Hán Việt: thỉdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
phân, cứt; chất bài tiết, cặn ghèn (của một số cơ quan)
Tốc độ
Ví dụ
小狗在草地上拉了一堆屎。
xiǎogǒu zài cǎodì shàng lā le yì duī shǐ.
Con chó con ị một đống phân trên bãi cỏ.
Cách viết
屎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拉屎 — đi ị
- 眼屎 — ghèn mắt
- 狗屎 — cứt chó
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.