Từ điển HSK /

Hán Việt: sấmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thấm, ngấm, rỉ (chất lỏng)

Tốc độ

Ví dụ

雨水进了墙缝里。

yǔshuǐ shèn jìn le qiáng fèng lǐ.

Nước mưa đã thấm vào khe tường.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 进土里thấm vào đất
  • 出来máu rỉ ra
  • 汗水mồ hôi rịn ra

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK