Từ điển HSK /

Hán Việt: sáiđộng từHSK 3.0 cấp 5

phơi; phơi nắng; chiếu nắng

Tốc độ

Ví dụ

妈妈把被子拿出去了。

māma bǎ bèizi ná chūqù shài le.

Mẹ đem chăn ra ngoài phơi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 太阳phơi nắng
  • 衣服phơi quần áo
  • 被子phơi chăn

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK