Từ điển HSK /

Hán Việt: sadanh từHSK 3.0 cấp 7-9

sợi (dệt vải); vải the, vải sa, voan (loại vải thưa mỏng)

Tốc độ

Ví dụ

窗户上挂着一层薄薄的白

chuānghu shàng guàzhe yì céng báobáo de bái shā.

Trên cửa sổ treo một lớp voan trắng mỏng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • kéo sợi
  • 一层薄một lớp voan mỏng
  • rèm the cửa sổ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK