Từ điển HSK / 塞
塞
Hán Việt: tắcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
nhét, nhồi, chèn, ấn vào; nút, nút chặn (vật để bịt miệng chai, lỗ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
nhét, nhồi, chèn, ấn vào
他把书包塞满了零食。
tā bǎ shūbāo sāi mǎn le língshí.
Anh ấy nhét đầy đồ ăn vặt vào cặp sách.
名
nút, nút chặn (vật để bịt miệng chai, lỗ)
请把瓶塞盖紧。
qǐng bǎ píngsāi gài jǐn.
Hãy đậy chặt nút chai lại.
Cách viết
塞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 塞进口袋 — nhét vào túi
- 软木塞 — nút bần
- 瓶塞 — nút chai
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.