Từ điển HSK /

Hán Việt: kiềuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

cong lên; vênh lên (do khô ẩm biến dạng); vểnh; chổng lên (một đầu nhô cao)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cong lên; vênh lên (do khô ẩm biến dạng)

木板受潮后了起来。

mùbǎn shòucháo hòu qiào le qǐlái.

Tấm ván bị ẩm rồi cong vênh lên.

vểnh; chổng lên (một đầu nhô cao)

那只小鸟着尾巴。

nà zhī xiǎo niǎo qiào zhe wěiba.

Con chim nhỏ ấy vểnh đuôi lên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 起嘴角nhếch khóe miệng
  • 桌面mặt bàn vênh mép
  • 着二郎腿vắt chân chữ ngũ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK